Tổng quan về Na2CO3 là gì, tính chất và ứng dụng của Na2CO3

Na2co3 là chất gì

Natri cacbonat, còn gọi là soda, là một loại muối cacbonat của natri có công thức hóa học là Na2CO3.  Na2CO3 có nhiều trong tự nhiên như nước khoáng, nước biển, tro của rong biển và muối mỏ trong lòng đất. Na2CO3 khan tồn tại ở dạng bột màu trắng, dễ hút ẩm, nóng chảy ở nhiệt độ 851 độ C. Dễ tan trong nước, khi tan tỏa ra nhiều nhiệt.

Viết công thức cấu tạo của na2co3

Tính chất vật lý

– Natri cacbonat tồn tại ở dạng chất rắn khan, không mùi, màu trắng và là một chất hút ẩm tốt.

Natri cacbonat dạng tinh thể màu trắng

– Khối lượng riêng: 2.532 g/cm3, thể rắn

– Khối lượng mol: 105.9884 g/mol

– Nhiệt độ nóng chảy: 851oC (1124 K)

– Nhiệt độ sôi: 1600 °C (2451 K)

– Nhiệt độ phân hủy: 853oC

– Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước nóng, glycerol, axit sunfuic . Ở 20°C, độ tan trong nước là 22 g/100 ml, phản ứng tỏa nhiệt lớn. Hòa tan một phần trong dung dịch acetone, alcohol, methanol.

– Trạng thái dung dịch

+ Thấp hơn 32.5°C: Kết tinh thành Na2CO3.10H2O

+ Từ 32.5 – 37.5°C: Tạo thành tạo Na2CO3.7H2O

+ Từ 37.5°C đến dưới 107°C: Biến đổi thành Na2CO3.H2O

+ Từ 107°C: Trở thành natri cacbonat khan do nước hoàn toàn bị bốc hơi hết.

– Hidrat được tạo thành do hòa tan natri cacbonat trong nước có độ tan thay đổi theo nhiệt độ, nhiệt độ càng cao thì độ tan càng lớn trong khi điều nay lại ngược lại hoàn toàn với monohidrat.

– Trong không khí, decahiđrat Na2CO3.10H2O dễ xảy ra hiện tượng thoát nước để trở thành dạng bột có màu trắng Na2CO3.5H2O.

– Tính ăn mòn: Không ăn mòn thủy tinh nhưng dung dịch natri cacbonat đặc nóng có thể ăn mòn thép.

Tính chất hóa học

Cấu trúc hóa học Natri cacbonat

– Làm thay đổi màu sắc chất chỉ thị khi bị thủy phân trong nước do tạo ra dung dịch Na2CO3 có tính bazơ yếu.

+ Dung dịch phenolphtalein không màu chuyển sang màu hồng.

+ Quỳ tím chuyển sang màu xanh.

Na2CO3 → 2Na+ + CO32−

CO32− + H2O ↔ HCO3 + OH

– Tác dụng với axit mạn, sủi bọt, tạo thành muối, nước và khí cacbonic

Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + H2O + CO2

– Tác dụng với muối tạo thành hai muối mới

Na2CO3 + CaCl2 → 2NaCl + CaCO3

– Tác dụng với COvà nước xảy ra phản ứng thuận nghịch

Na2CO3 + CO2 + H2O ↔ 2NaHCO3

– Tác dụng mạnh với F2, lithium, 2,4,6- trinitrotoluene.

– Không tương thích với phosphorus peritoxit, fluoride, amonia + bạc nitrat, 2,4,6- trinitrotoluence, amonia, axit, natri sunfat + nước, hydrogen proxit, nhôm (gây nổ nếu nhôm đang nóng đỏ), natri sunfat, zic, canxi hidroxit, natri cacbonat + amonia (tạo thành dung dịch arabic gum gây nổ).

– Na2CO3 mang tính bazo.
CO3 2- + H2O -> HCO3- + OH-

– Có thể làm mềm nước cứng toàn phần bằng dung dịch Na2CO3

Na2CO3 có kết tủa không?  

Na2CO3 là một chất không kết tủa. Ở điều kiện thường, Na2CO3 ở dạng bột có màu trắng, mùi nồng. Khi để lâu ngoài không khó sẽ có hiện tượng chảy nước. Tuy nhiên, khi phản ứng với một số chất, Na2CO3 có thể tạo ra kết tủa. Để hiểu hơn về phần kiến thức này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về tính chất vật lý và hóa học của nó nhé

Na2CO3 có ứng dụng gì

#1: Ứng dụng Na2CO3 trong xử lý nước bể bơi
Công dụng chính của Soda ash light trong xử lý nước bể bơi là làm tăng nồng độ pH trong nước hồ bơi. Ưu điểm của việc sử dụng muối này là hiệu quả nhanh chóng, không gây độc hại, tiết kiệm được chi phí.
Cơ chế hoạt động Na2CO3 trong xử lý nước bể bơi
Khi được châm vào bể, hợp chất này sẽ phân hủy mạnh, tạo ra ion OH−. Nồng độ ion OH- sẽ làm tăng chỉ số pH, do mật độ OH- có ảnh hưởng trực tiếp đến pH của nước. Phương trình phản ứng như sau:
Na2CO3 → 2Na+ + CO32−
CO32− + H2O HCO3− + OH−
Cách sử dụng Na2CO3 để xử lý nước bể bơi
► Bước 1: Đo nồng độ pH trong nước bể bơi
Để đo nồng độ pH nhanh nhất bạn có thể sử dụng bộ test nước bể bơi. Quy trình đo cũng hết sức đơn giản. Đầu tiên, lấy mẫu thử ở độ sâu 50cm để đảm bảo độ chính xác. Sau đó, nhỏ 1 – 2 giọt phenol vào ống thử kiểm tra pH, lắc đều và đọc kết quả.
► Bước 2: Tiến hành xử lý:
– Thực hiện pha Na2CO3 với nước theo tỷ lệ 1 – 3kg/100m3/lần rồi thực hiện rải đều quanh hồ bơi.
– Bật bơm ở chế độ Recirculation để Na2CO3 tan ra nhanh hơn.
– Chú ý khi tiếp xúc với hóa chất phải đeo mặc quần áo dài tay, đeo găng tay khẩu trang bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
► Bước 3: Kiểm tra lại pH và tiếp tục châm Na2CO3 theo tỷ lệ  đã nêu nếu nồng độ chưa đạt ngưỡng khoảng 7.2 – 7.6.
#2: Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống
Muối soda có tính hút ẩm cao và tỏa nhiều nhiệt khi tan trong trong nước. Một số ứng dụng của hợp nhất này có thể kể đến là:
– Trong công nghiệp sản xuất thủy tinh, Na2CO3 đóng vai trò là chất đệm có công dụng làm giảm nhiệt độ tan chảy của cát, rút ngắn quy trình chế tác các sản phẩm thủy tinh.
– Bột soda còn được sử dụng trong công nghiệp sản xuất xà phòng nhờ phản ứng hóa học tạo ra chất xút và ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, công nghiệp gạch.

#3: na2co3 là nguyên liệu chính dùng trong y học công nghệ thực phẩm chế tạo nước giải khát

#4: na2co3 dùng để tẩy sạch vết dầu mỡ bám trên chi tiết máy trước khi sơn

Ôn tập bài tập Na2CO3

Bài tập 1:  Na2co3 có phải là hợp chất hữu cơ không

Chất không phải chất hữu cơ là Na2CO3

Bài tập 2: Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch nào sau đây ?

A. KNO3.
B. CaCl2.
C. Na2SO4.
D. KOH.

Đáp án B

 

 

 

 

 

Tag: j bền môi trường lưỡng kno3 ngậm đun x dd tên hay xh2o ko k liên tạm thời

About admin

Công Ty Hoá Chất Hanimex - Hanimexchem.com Nhà nhập khẩu và phân phối các loại hóa chất công nghiệp , dung môi công nghiệp
Địa chỉ văn phòng : Số 01 - TT29 -Khu đô thị mới Văn Phú - P. Phú La - Hà Đông - Hà Nội
  • Phòng bán hàng: Mobile / Zalo : 0966.694.823
  • Email :thanhdat@hanimexchem.com
    Website : Hanimexchem.com