Tính chất hóa học cơ bản của so2
* SO2 là oxit axit
a) Lưu huỳnh đioxit Tác dụng với nước:
SO2 + H2O ↔ H2SO3
b) Lưu huỳnh đioxit Tác dụng với dung dịch bazơ (có thể tạo thành 2 loại muối sunfit và hiđrosunfit)
SO2 + NaOH → NaHSO3
SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O
c) Lưu huỳnh đioxit Tác dụng với oxit bazơ → muối:
SO2 + CaO
CaSO3
* SO2 vừa là chất khử, vừa là chất oxi hóa (do S trong SO2 có mức oxi hóa trung gian +4)
d) Lưu huỳnh đioxit là chất oxi hóa:
SO2 + 2H2S → 3S + 2H2O
e) Lưu huỳnh đioxit là chất khử:
2SO2 + O2 ↔ 2SO3 (V2O5, 4500C)
Cl2 + SO2 + 2H2O → H2SO4 + 2HCl
5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4
SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr
Tính chất hóa học của h2s
– Dung dịch H2S có tính axit yếu (yếu hơn axit cacbonic)
a) Hidro sunfua tác dụng với kim loại mạnh
2Na + H2S → Na2S + H2
– Hidro sunfua tác dụng với oxit kim loại (ít gặp).
b) Hidro sunfua tác dụng với dung dịch bazơ (có thể tạo thành 2 loại muối hiđrosunfua và sunfua)
H2S + NaOH → NaHS + H2O
H2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O
c) Hidro sunfua tác dụng với dung dịch muối tạo muối không tan trong axit:
H2S + CuSO4 → CuS + H2SO4
– H2S có tính khử mạnh (vì S trong H2S có mức oxi hóa thấp nhất – 2).
d) Hidro sunfua tác dụng với oxi
2H2S + O2 → 2H2O + 2S (thiếu oxi, phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thấp)
2H2S + 3O2 → 2H2O + 2SO2 (dư oxi, phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao)
e) Hidro sunfua tác dụng với các chất oxi hóa khác
H2S + 4Br2 + 4H2O → H2SO4 + 8HBr
H2S + 8HNO3 đặc → H2SO4 + 8NO2 + 4H2O
H2S + H2SO4 đặc → S + SO2 + 2H2O
So sánh tính chất hóa học của so2 và h2s

Tính chất hóa học của h2sio3
– Là axit yếu, yếu hơn axit cacbonic
– H2SiO3 chỉ tác dụng với dung dịch kiềm mạnh.
H2SiO3 + 2NaOH → Na2SiO3 + 2H2O
Tính chất hóa học của h2so3
tham khảo: https://www.slideshare.net/HuongNguyen322/bai-33hidro-sunfua-luu-huynh-dioxit-luu-huynh-troxit
So sánh tính chất hóa học của so2 và co2
SO2 tan trong nước tốt hơn nhiều so với CO2
Tag: khí nêu đặc trưng trình bày vật lý là hoá gì dd
Công Ty Hóa Chất Hanimex HANIMEX Chemical