| CÔNG TY TNHH TOHOKU PIONEER VIỆT NAM | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO., LTD. |
| Mã số thuế | 0200651552 |
| Địa chỉ | Lô đất G, Khu công nghiệp Nomura – Hải Phòng, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| Người đại diện | MASAHIRO OBA |
| Điện thoại | 02253743245 |
| Ngày hoạt động | 2005-11-15 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế TP Hải Phòng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện nhựa chính xác, linh kiện màng mỏng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp khuôn mẫu và các linh kiện kim loại chính xác |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại loa cho điện thoại di động, màng loa và linh kiện cho các loại loa |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại màn hình điện tử cho ô tô; Sản xuất, gia công hệ thống âm thanh của ô tô và các sản phẩm nghe nhìn khác; Sản xuất, gia công cụm cơ cấu ổ đĩa cho hệ thống âm thanh của ô tô và các sản phẩm nghe nhìn khác; Sản xuất, gia công các sản phẩm nghe nhìn và các sản phẩm điện tử khác |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất, gia công hệ thống thiết bị tự động trong các nhà máy |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất, gia công thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS sau: 3506; 3903; 3917; 3919; 3920; 3921; 3923; 3926; 4008; 4810; 4811; 4819; 4820; 4821; 4823; 4911; 5903; 5911; 7318; 7320; 7326; 7419; 8003; 8302; 8501; 8504; 8505; 8518; 8522; 8529; 8532; 8536; 8542; 8544; 9612 |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS sau: 3506; 3903; 3917; 3919; 3920; 3921; 3923; 3926; 4008; 4810; 4811; 4819; 4820; 4821; 4823; 4911; 5903; 5911; 7318; 7320; 7326; 7419; 8003; 8302; 8501; 8504; 8505; 8518; 8522; 8529; 8532; 8536; 8542; 8544; 9612 |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS sau: 3506; 3903; 3917; 3919; 3920; 3921; 3923; 3926; 4008; 4810; 4811; 4819; 4820; 4821; 4823; 4911; 5903; 5911; 7318; 7320; 7326; 7419; 8003; 8302; 8501; 8504; 8505; 8518; 8522; 8529; 8532; 8536; 8542; 8544; 9612 |
Công Ty Hóa Chất Hanimex HANIMEX Chemical