1. este tác dụng với xút dư cho 2 muối
Phenyl axetat.
2. cho 1 32g nh4 2so4 tác dụng với naoh dư
(NH4)2SO4+ 2NaOH→ Na2SO4 + 2NH3↑ + 2H2O (1)
Theo PT (1): nNH3= 2. n(NH4)2SO4= 2.0,01=0,02 mol
Có: nH3PO4=0,04mol → T= nNH3/nH3PO4= 2
→ Xảy ra PT sau:
2NH3+ H3PO4→ (NH4)2HPO4
3. al và al2o3 tác dụng với naoh dư
2Al + 2NaOH + 6H2O –>2Na[Al(OH)4] + 3H2
4. al(no3)3 + naoh dư
3NaOH + Al(NO3)3 → Al(OH)3 + 3NaNO3
5. alcl3 + naoh dư
AlCl3 + 3NaOH → 2H2O + 3NaCl + NaAlO2
6. al2o3 + naoh dư
Al2O3 + 2NaOH + 3H2O —> 2Na[Al(OH)4]
7. al(oh)3 + naoh dư
Al(OH)3 + NaOH → 2H2O + NaAlO2
8. al2(so4)3 + naoh dư
Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4
9. anlyl axetat + naoh dư
anlyl axetat (CH3COOCH2CH=CH2 + NaOH → CH3COONa + CH2=CHCH2OH)
10. ba(hco3)2 + naoh dư hiện tượng
2NaOH + Ba(HCO3)2 → BaCO3↓ (trắng) + Na2CO3 + 2H2O.
11. bacl2 + naoh dư
BaCl2 + 2NaOH → 2NaCl + Ba(OH)2
12. ca(hco3)2 + naoh dư
Ca(HCO3)2 + 2NaOH → CaCO3 + 2H2O + Na2CO3
13. cr2(so4)3 + naoh dư
Cr2(SO4)3 + 8NaOH = 2NaCrO2 + 3Na2SO4 + 4H2O
14. fe + naoh dư
Fe + 2NaOH + 2H2O = Na2(Fe(OH)4) + H2
15. fecl2 + naoh dư
FeCl2 + 2NaOH → NaCl + Fe(OH)2
16. fe2o3 + naoh dư
Fe2O3 + 6NaOH = 2Fe(OH)3 + 3Na2O
17. fe(no3)3 + naoh dư
3NaOH + Fe(NO3)3 → 3NaNO3 + Fe(OH)3
18. glyxin + naoh + hcl dư
H2NCH2COOH + NaOH → H2NCH2COONa (X1) + H2O
H2NCH2COONa + 2HCldư → ClH3NCH2COOH (X2) + NaCl
19. h3po4 tác dụng với naoh dư
3NaOH + H3PO4 → 3H2O + Na3PO4
20. naoh dư vào nahco3
NaHCO3 + NaOH → H2O + Na2CO3
Tag: nào sau đây ba benzyl brombenzen bahco32 nhỏ từ tới co2 crcl3 dẫn dãy gồm các kim loại tan trong chất hết td tạo fecl3 feso4 không khí fe3o4 fe(no3)2 gly-ala so2 gì có là axit glutamic h2s h3po3 h2so4 hcooc6h5 khi khco3 lượng 25 so lý thuyết lysin cr2o3 loãng thêm cl2 crcl2 mg mgo mgcl2 mg(no3)2 mgso4 mg(oh)2 mn(oh)2+naoh no2 na nh4hco3 (nh4)2so4 naalo2 nah2po4 nh4no3 zn(oh)2 cr(oh)3 fe(oh)2 cu(oh)2 fe(oh)3 p2o5 benzoat acrylat pb(ch3coo)2 phenol pb(no3)2 clorua pb(oh)2 nhôm si so3 sio2 sục tristearin tripanmitin cu(no3)2 vinyl zncl2 zn(no3)2 zn znso4 zn2+ zno al+nano3+naoh đun nóng béo (nh4)3po4 fe2(so4)3 cr(no3)3 gam hno3 kno3 x cộng đến đặc lít 7g cuso4 ca(h2po4)2 cucl2 hien tuong k2cr2o7 k cro3 mgoh2 nh4cl sncl2 znno32 c6h5cl NaOH natri hydroxit – Xút vảy – Xút lỏng – Xút hạt – Xút
Công Ty Hóa Chất Hanimex HANIMEX Chemical