11 Tiêu Chuẩn Đánh Giá Đá Quý

Đá Quý, Đá Bán Quý với sự đa dạng về chủng loại, sự phong phú về màu sắc cũng như mức độ phổ biến rất khác nhau đã đem đến cho chúng ta sự sự tò mò, cuốn hút hấp dẫn lạ thường. Từ ngàn năm trước, con người đã biết sử dụng đá quý để làm đẹp và cho đến nay thì nó càng trở nên phổ biến. Đá Quý là những khoáng vật hội đủ những điều kiện dùng để cắt mài, chế tác làm trang sức, nữ trang hay vật trang trí như: Kim Cương, Saphire, Ruby, Ngọc Lục Bảo, Ngọc Bích… ngoài các khoáng vật được dùng làm đá quý thì một số thành tạo hữu cơ cũng được sử dụng làm đá quý như: Ngọc Trai, Hổ Phách, Nanh, Xương, Sừng của các loài động vật. Các yếu tố chính để đánh giá giá trị của một viên đá quý bao gồm: Độ Hiếm, Độ Cứng, Trọng Lượng, Giác Cắt, Độ Chiếu ( Lửa ), Độ Tinh Khiết ( Độ Sạch ), Màu Sắc…

1. Độ hiếm (Rarity)

Những loại đá càng hiếm gặp sẽ càng quý. Ví dụ Kim cương, Ruby, Sapphire là những loại đá hình thành ở rất sâu dưới lòng đất, có khi tới hàng trăm km. Ở độ sâu đó con người gần như không thể khai thác được, hoặc nếu khai thác thì chi phí cũng rất đắt, không hiệu quả. Nhờ những tác động địa chất như động đất, núi lửa, các tầng đất sâu sẽ được đẩy lên phía bề mặt trái đất, mang theo các loại đá quý trên. Nhờ vậy con người mới có thể khai thác. Chính bởi mức độ hiếm và khó khăn trong việc khai thác như vậy nên các loại đá trên có giá trị thương mại rất cao.

Một ví dụ khác là đá Moldavite. Đây thực chất là những mảnh vỡ từ một khối thiên thạch đâm xuống trái đất tại vùng Moravia – Cộng Hòa Séc. Khối thiên thạch này có cấu trúc và màu sắc khác hẳn với những khối thiên thạch khác, với màu xanh lục rất đặc trưng. Tổng khối lượng của toàn bộ khối thiên thạch là khoảng 275 tấn, và dự kiến sẽ khai thác hết trong vòng 10 năm tới. Do vậy giá trị của Moldavite trên thị trường tăng lên rất nhanh theo thời gian.

Trước đây Amethyst là một loại đá hiếm gặp, có giá trị rất cao, ngang hàng với Ruby, Sapphire. Tuy nhiên sau khi hàng loạt mỏ Amethyst ở Brazil được phát hiện và đi vào khai thác, giá Amethyst đã giảm rất nhiều, và giờ chỉ còn ngang với các loại đá bán quý khác thuộc dòng thạch anh như Citrine.

Sự độc nhất vô nhị có thể coi là tiêu chí quan trọng nhất làm nên giá trị của một viên đá. Sự kết hợp của rất nhiều yếu tố trên khiến cho mỗi viên đá trong tự nhiên đều hoàn toàn khác biệt. Có thể nói, không bao giờ tìm được 2 viên đá tự nhiên giống hệt nhau.

Sự sáng tạo của thiên nhiên đã tạo nên rất nhiều những viên độc thạch vô cùng độc đáo về hình dạng, màu sắc, vân đá, hiệu ứng quang học … Một khi đã sở hữu những viên đá này thì có thể yên tâm, không bao giờ sợ “đụng hàng”.

Những viên đá như vậy có thể coi là vô giá, vì hoàn toàn không có căn cứ để định giá sản phẩm. Giá cả của những viên đá này chỉ được thiết lập khi người bán và người mua thống nhất với một mức giá. Có những viên đá đã được bán với mức giá hàng triệu USD cho những nhà sưu tầm thực sự muốn sở hữu chúng.

2. Độ tinh khiết (Clarity)

Độ tinh khiết được đánh giá dựa trên số lượng và kích thước tạp chất (Bao thể) có trong viên đá sau khi đã mài cắt.

Theo tiêu chuẩn quốc tế, độ tinh khiết của đá được đánh giá dựa theo thang đo dưới đây:

Đối với các loại đá trong, mài facet (Mài giác):

Ký hiệu Ý nghĩa
FL (Flawless)

IF (Internal Flawless)

Chất lượng cực tốt, hoàn toàn không có tạp chất, hoặc tạp chất không thể nhìn thấy ngay cả dưới kính phóng đại 10x
VVS1 – VVS2

(Very Very Slightly Included)

Chất lượng rất tốt. Tạp chất rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ có thể quan sát dưới kính phóng đại 10x
VS1 – VS2 Chất lượng tương đối tốt. Tạp chất nhỏ, có thể nhìn thấy khi quan sát kỹ bằng mắt thường
SI1 – SI3 Chất lượng bình thường, tạp chất có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường
I1 – I3 Chất lượng thấp, tạp chất rõ, có thể có rạn nứt, có thể ảnh hưởng tới độ bền của đá

Đá có độ tinh khiết càng cao thì giá trị cũng càng cao. Trong thực tế thì đá có độ tinh khiết từ VVS2 trở lên có thể coi là hoàn toàn sạch, do không thể quan sát tạp chất bằng mắt thường.

Đối với các loại đá mài cabochon (mài tròn):

Ký hiệu Ý nghĩa
Transparent Trong suốt
Translucent Trong mờ
Opaque Đục

Thông thường các giá trị về độ trong đối với đá mài cabochon chỉ mang tính chất phân loại, không ảnh hưởng tới giá trị viên đá.

3. Độ cứng (Hardness)

Độ cứng của đá là tính chất chống lại sự trầy xước. Đá cứng hơn có khả năng làm xước được những đá khác có độ cứng bằng hoặc thấp hơn nó.

Đá có độ cứng càng cao thì càng bền, ít bị trầy xước, giữ được độ sáng bóng, do đó thông thường đá càng cứng thì giá trị càng cao

Độ cứng của đá được đánh giá dựa vào thang Moh. Đây là thang độ cứng tương đối (VD Ruby độ cứng 9, cứng gấp đôi Topaz độ cứng 8. Nhưng Kim cương độ cứng 10 lại cứng gấp 4 lần Ruby)

Căn cứ trên 10 loại khoáng vật dùng đo độ cứng chuẩn, người ta có thể tính được độ cứng của các chất liệu khác.

Theo như bảng trên, đá có độ cứng từ 5 trở lên sẽ không bị xước khi cọ vào các kim loại như sắt, bạch kim, vàng, bạc, đồng. Do vậy có thể sử dụng để làm trang sức.

Các loại đá có độ cứng 8 trở lên thì ngay cả thép cũng không thể làm xước, những loại này hầu hết đều là đá quý có giá trị cao (Kim cương, Ruby, Sapphire, Spinel, Emerald, Topaz …)

Bên cạnh  độ cứng thì còn một yếu tố nữa cũng được quan tâm là độ dai. Một loại đá có thể rất cứng, chịu được trầy xước cọ xát, nhưng khi va đập mạnh lại rất dễ vỡ. Ngược lại có những loại đá rất bền với va đập (Có độ dai cao). Ví dụ về đá có độ dai là các loại đá thuộc nhóm Chalcedony (Opal, mã não …) hoặc ngọc cẩm thạch (Jade). Những loại này cũng được dùng rất phổ biến làm trang sức.

4.  Kích thước (Size)

Kích thước là yếu tố quan trọng để định giá đá. Cùng một loại đá, viên đá có kích thước càng lớn thì càng quý hiếm và có giá trị cao. Ví dụ một viên kim cương đường kính 10 mm sẽ có giá đắt hơn rất nhiều lần so với 2 viên kim cương kích thước 5 mm.

Lưu ý rằng, khi kích thước mỗi chiều của viên đá tăng lên gấp đôi thì thể tích cũng như khối lượng của viên đá sẽ tăng tối đa gấp 8 lần. Do vậy có khi chỉ chênh lệch 1-2 mm kích thước thì giá của viên đá đã tăng lên gấp nhiều lần.

5. Khối lượng (Weight)

Tương tự kích thước, khối lượng là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá đá quý. Viên đá có khối lượng càng lớn thì càng quý hiếm, có giá trị càng cao. Thông thường các loại đá quý đều được tính giá dựa trên khối lượng. Đơn vị tính thường được sử dụng là carat (viết tắt là ct)

1 ct = 0,2 gam

Với các loại đá quý hiếm, khi khối lượng càng lớn thì đơn giá trên mỗi ct sẽ tăng gấp nhiều lần. VD: 1 viên Sapphire nặng 2ct chỉ có giá 100$/ct, nhưng 1 viên Sapphire 3ct có thể lên tới hàng ngàn $/ct.

6. Màu sắc (Color)

Cùng một loại đá có thể có rất nhiều sắc độ màu khác nhau, do đó giá trị cũng khác nhau. Thông thường  màu đá càng đậm thì giá trị sẽ càng cao. Tuy nhiên nếu màu sậm quá dẫn tới không bắt sáng lại làm giảm giá trị viên đá.

VD: Với đá Topaz, thông thường người ta chia ra 3 sắc độ:

  •  London Blue Topaz: Màu xanh biển đậm, đẹp nhất, giá trị cao nhất
  •  Swiss Blue Topaz: Màu xanh biển vừa, đẹp, giá trị cao
  • Sky Blue Topaz: Màu xanh biển nhạt, giá trị thấp hơn (Tuy nhiên lưu ý, nếu Sky Blue Topaz là màu tự nhiên 100%, không qua xử lý bức xạ nhiệt thì giá có thể cao hơn 2 loại trên)

Các loại đá quý thường có một sắc độ màu làm chuẩn, với giá trị cao nhất. Chẳng hạn Ruby là màu đỏ huyết bồ câu, Sapphire là màu xanh cửu long, Kim cương là màu trắng trong hoàn toàn (Kim cương nước D). Các màu sắc đậm hoặc nhạt hơn màu chuẩn sẽ có giá trị thấp hơn.

Do những loại đá như Ruby, Sapphire, Emerald … đều rất hiếm trong tự nhiên, nên nhiều trường hợp người ta sử dụng những loại đá khác có màu sắc tương tự, nhưng phổ biến hơn để thay thế. Nhờ màu sắc tương tự nên những loại đá này cũng có giá trị tương đối cao. VD:

  • Các loại đá có màu tương tự Ruby: Spinel, Spessartine Garnet, Zircon
  • Các loại đá có màu tương tự Sapphire: Tanzanite, Kyanite, Iolite
  • Các loại đá có màu tương tự Emerald: Demantoid Garnet, Tsavorite, Chrome Diopside

7. Kiểu mài cắt và hình dạng (Cut type & Shape)

Kiểu mài cắt được chia thành 2 dạng chính là Facet (Mài giác) và Cabochon (Mài tròn). Mài facet thường dùng cho đá trong, mài cabochon thường dùng cho đá bán trong hoặc đục.

Trong  mài facet lại có rất nhiều kiểu mài với hình dạng và số mặt cắt khác nhau. Dưới đây là một số kiểu mài facet thông dụng:

Thông thường thợ mài sẽ dựa theo hình dạng đá thô để lựa chọn hình dáng và kiểu mài cắt phù hợp. Các hình dạng mài cắt khác nhau không ảnh hưởng nhiều tới giá trị viên đá.

Để một viên đá mài facet đạt được hiệu ứng quang học tốt nhất (“lấp lánh” nhất), người ta đã tính toán được tỷ lệ tương quan giữa chiều dài – rộng – dày cũng như số mặt cắt tương ứng với từng kiểu mài. Một viên đá được mài cắt không đúng chuẩn (Quá mỏng, quá dày, các mặt cắt không đều, không đủ số mặt cắt …) sẽ kém lấp lánh hơn, có thể giảm giá trị. Điều này đặc biệt rõ ở kim cương: Viên kim cương khối lượng lớn nhưng mài không theo chuẩn có thể sẽ có giá thấp hơn viên kim cương có khối lượng nhỏ nhưng đc mài cắt đúng tiêu chuẩn.

Ngoài những kiểu mài cắt thông dụng, người thợ mài đã sáng tạo ra rất nhiều kiểu cắt đẹp và cực kỳ phức tạp. Với những kiểu mài cắt này, giá trị viên đá tăng lên rất nhiều.

8. Các hiệu ứng quang học đặc biệt

Ngoài vẻ đẹp thông thường, một số loại đá còn có những tính chất rất đặc biệt khi được chiếu ánh sáng, ta gọi chung là các hiệu ứng quang học trên đá. Các hiệu ứng này có thể là lên sao, ánh mắt mèo, ánh xà cừ, đổi màu … Một vài ví dụ điển hình là Ruby sao, Opal đa sắc, Alexandrite đổi màu …

  • Hiệu ứng lửa (Fire)
  • Hiệu ứng sao (Star effect hoặc Asterism)
  •  Hiệu ứng mắt mèo (Cat’s eye effect hoặc Chatoyancy)
  •  Hiệu ứng đổi màu (Color change)
  • Hiệu ứng lóe màu (Play of colors hoặc Schiller)
  • Ánh xà cừ (Labradorescence)
  • Phát quang (Fluorescence)
  • Ánh cầu vồng (Iridescence)

Chi tiết về tính chất, giá trị của từng hiệu ứng sẽ được đề cập đầy đủ trong một bài viết khác. Khá nhiều loại đá được đánh giá giá trị thông qua mức độ rõ nét của hiệu ứng quang học trên đá đó (VD Ruby/Sapphire sao, đá mắt hổ, Opal, Alexandrite …)

9. Xử lý (Treatment)

Xử lý là một yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến giá trị đá quý.

Phần lớn đá thô khi khai thác trong tự nhiên có chất lượng thấp, không đủ điều kiện để chế tác. Đối với các loại đá quý hiếm, lượng đá đủ tiêu chuẩn để làm trang sức lại càng ít hơn.

Để nâng cao giá trị thương mại của lượng đá chất lượng bình thường, cung như đáp ứng nhu cầu thị trường, công nghệ xử lý đá quý ngày càng được phát triển, với những phương pháp xử lý ngày càng tinh vi hơn, giúp tăng vẻ đẹp của đá quý.

Xử lý đá quý bao gồm các phương pháp tác động từ bên ngoài như nung nhiệt, chiếu bức xạ, nhuộm màu, phủ dầu/thủy tinh … nhằm nâng cao chất lượng đá (Màu sắc, độ trong, hiệu ứng quang học …)

Những phương pháp xử lý đá quý thường gặp:

  • Nung nhiệt (Heating)
  • Chiếu bức xạ (Irradiation)
  • Nhuộm màu (Dyeing)
  • Khuếch tán màu (Color Diffusion)
  • Che phủ (Coating)
  • Tráng dầu (Oiling)
  • Phủ thủy tinh (Lead-grass Filling)
  • Khuếch tán bề mặt (Surface Diffusion)
  • Chiếu tia Laze (Lazering)
  • Đá ghép (Doublet)

10.  Nguồn gốc (Origin)

Nguồn gốc đá có liên quan chặt chẽ đến chất lượng của đá. Cùng một loại đá, nhưng tùy thuộc điều kiện địa chất khác nhau sẽ cho chất lượng khác nhau. Trên thị trường đá quý, đôi khi chỉ cần đưa thông tin mỏ khai thác là giá trị viên đá đã tăng lên nhiều lần. Dưới đây là quê hương một số loại đá quý nổi tiếng, nơi cho ra những viên đá chất lượng cao nhất thế giới:

  •  Kim cương: Nam Phi
  • Ruby, Sapphire: Mianma, Việt Nam
  • Emerald: Colombia
  • Opal: Úc, Ethiopia
  • Jade: Mianma
  • Tourmaline: Paraiba
  • Alexandrite: Nga
  •  Ngọc trai: Nhật Bản
  • Citrine: Braxin
  •  Ametrine: Bolivia
  • Moldavite: Cộng hòa Séc

11. Thị hiếu

Một yếu tố rất quan trọng nữa ảnh hưởng đến giá trị của đá, đó là thị hiếu của người tiêu dùng. Có những loại đá tuy độ cứng không cao, cũng không quý hiếm, nhưng lại có giá thành cao, do nhu cầu rất lớn từ người tiêu dùng.

Một ví dụ rất gần gũi, đó là cẩm thạch. Cẩm thạch (bao gồm 2 loại đá là Jadeit và Nephrite) không phải loại đá quá quý hiếm. Độ cứng của cẩm thạch chỉ ngang với thạch anh. Tuy nhiên do thị hiếu sử dụng ngọc đã tồn tại từ hàng ngàn năm nay ở các nước Á Đông như Trung Quốc, Việt Nam, Mianma, Hồng Kông … nên ngọc cẩm thạch có giá trị thương mại rất cao và rất được ưa chuộng.

Một ví dụ khác là thị hiếu sử dụng Ruby của người Ấn Độ. Người Ấn Độ không chỉ coi Ruby là trang sức, mà còn coi đó là loại đá hộ mệnh, biểu tượng của tôn giáo, quyền lực và sức mạnh. Do Ruby đẹp rất quý hiếm và giá thành rất cao, nên để đáp ứng nhu cầu lớn từ thị trường, các loại ruby chất lượng thấp được nhuộm màu với giá thành cực rẻ được sản xuất tràn lan tại Ấn Độ. Loại này tuy chất lượng thấp, rất dễ phai màu, nhưng nhờ thị hiếu của người dân mà được tiêu thụ rất mạnh.

 

 

 

Tag: giày mizuno hôm giới kèo prowin mitre zocker cách chuyên gia cốc sữa chua lạnh vĩnh khu du lịch dao gỗ adidas muối himalaya hoá jogarbola jordan sơn giả kova thái ốp lát pnj máy banh nhiêu pan đen phim tim quạt tranh báo sàn chảo sunhouse thảm u vicostone bù dịch kháng sinh hành lẻ thuốc ung thư campuchia cấp giầy thượng đình đĩa thủ mini nhựa phổi án thi xe vinfast tải tata veam mazda 626 jac benelli honda cg125 fadil kia cerato truyền k+ vụ y ô tô cũ mitsubishi suzuki mẫu đảng phiếu kiểm bphone phụ bệnh viện phôi dục pin iphone điện plus âm thanh airpods airpod gì bia vinamilk + shark bột ăn dặm nutifood hipp ridielac heinz nestle

About admin

Công Ty Hoá Chất Hanimex - Hanimexchem.com Nhà nhập khẩu và phân phối các loại hóa chất công nghiệp , dung môi công nghiệp
Địa chỉ văn phòng : Số 01 - TT29 -Khu đô thị mới Văn Phú - P. Phú La - Hà Đông - Hà Nội
  • Phòng bán hàng: Mobile / Zalo : 0966.694.823
  • Email :thanhdat@hanimexchem.com
    Website : Hanimexchem.com