Home / Hóa chất Thí Nghiệm / 115 Sản Phẩm Hóa Chất Xét Nghiệm Sinh Hóa Erba – Đức

115 Sản Phẩm Hóa Chất Xét Nghiệm Sinh Hóa Erba – Đức

115 Sản Phẩm Hóa Chất Xét Nghiệm Sinh Hóa Erba – Đức

Hóa chất Hanimex xin được gửi đến quý bạn đọc thông tin về 115 sản phẩm hóa chất chuyên dùng trong xét nghiệm sinh hóa của một trong những hàng hóa chất uy tín ERBA đến từ Đức/

STT Tên sản phẩm  Quy cách Hãng sản xuất Đơn vị tính
1 ALBUMIN 5 X 50 ML, Erba Hộp
std: 1x2ml
2 ALBUMIN 5 X 100 ML Erba Hộp
3 ALKALINE PHOSPHATASE R1:4x30ml, Erba Hộp
R2:1x30ml
4 ALKALINE PHOSPHATASE R1:4x100ml, Erba Hộp
R2:1x100ml
5 ALPHA AMYLASE{SINGLE  REAGENT} 5 x 20 ML Erba Hộp
6 ALT/GPT R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML, Erba Hộp
7 ALT/GPT R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML, Erba Hộp
8 AST/GOT R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML Erba Hộp
9 AST/GOT R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML, Erba Hộp
10 BILIRUBIN DIRECT R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 6 ML, Erba Hộp
11 BILIRUBIN TOTAL R1: 4 x 50ml, R2: 1 X 6 ML, Erba Hộp
12 BILIRUBIN TOTAL& DIRECT R1: 2 X 50 ML R2: 2 X 50 ML R3: 1 X 6 ML Erba Hộp
13 CALCIUM 2 x 50 ml,std:1x5ml Erba Hộp
14 CALCIUM 1 x 250 ml Erba Hộp
15 CHEM WASH 4 x 50 ml,std:1x5ml Erba Hộp
16 CHLORIDES 1 x 250 ml Erba Hộp
17 CHOLESTEROL 5 x 50 ml,sts:1x5ml Erba Hộp
18 CHOLESTEROL 1 x 100 ml Erba Hộp
19 CHOLESTEROL 1 x 250 ml Erba Hộp
20 CREATINE KINASE R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML, Erba Hộp
21 CREATINE KINASE R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML, Erba Hộp
22 CREATININE R1: 2 X 50 ML, R2: 2 X 50 ML,std:1x5ml Erba Hộp
23 CREATININE R1 : 2 X 250  ML, R2: 2 X 250 ML, Erba Hộp
24 ERBA NORM 4X5 ML Erba Hộp
25 ERBA PATH 4X5 ML Erba Hộp
26 GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE R1 : 4 x 20 ml, R2: 1 X 20 ML , Erba Hộp
27 GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML Erba Hộp
28 GLUCOSE 2 X 250 ML,std:2x5ml Erba Hộp
29 GLUCOSE 4×250 ML,std:2x5ml Erba Hộp
30 GLUCOSE 1 X 1000 ML Erba Hộp
31 HDL Direct R1 2x30ml , R2 2x10ml Erba Hộp
32 HDL PREC 2 X 50 ML,std:1x5ml Erba Hộp
33 HDL/LDL Cal 2x1ml Erba Hộp
34 LACTATEDEHYDROGENASE R1: 4 X 20 ML , R2: 1 X 20 ML Erba Hộp
35 LDL Direct R1 2x30ml , R2 2x10ml Erba Hộp
36 MAGNESIUM 1 X 250 ML Erba Hộp
37 MICROPROTEIN 2 X 50 ML Erba Hộp
38 PHOSPHOROUS 2 X 50 ML,std:1x5ml Erba Hộp
39 PHOSPHOROUS 1X 250 ML Erba Hộp
40 TOTAL PROTEIN 5 x 50 ml,sts:1x5ml Erba Hộp
41 TOTAL PROTEIN 2 X 250 ML Erba Hộp
42 TRIGLYCERIDES 2×50 ML,std:1x3ml Erba Hộp
43 TRIGLYCERIDES 1X 250 ML Erba Hộp
44 TRIGLYCERIDES 1 X 1000 ML Erba Hộp
45 UREA R1: 4 X 200 ML , R2: 1 X 200 ML Erba Hộp
46 UREA R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML Erba Hộp
47 URIC ACID (SINGLE REAGENT) 4 x 50 ml,std:1x5ml Erba Hộp
48 XL MULTICAL 4X3 ML Erba Hộp
49 ALBUMIN 10 X 44 ML Erba Hộp
50 ALP R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML Erba Hộp
51 ALPHA AMYLASE {Single Reagent} 5 X 22 ML Erba Hộp
52 ALT/GPT R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML Erba Hộp
53 ALT/GPT R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
54 ANTISTREPTOLYSIN (ASO) R1:2 x 40 ML , R2:2 x 10 ML Erba Hộp
55 AST/GOT R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML Erba Hộp
56 AST/GOT R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
57 BILIRUBIN DIRECT DCA R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
58 Bilirubin Direct R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
59 Bilirubin Total R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
60 BILIRUBIN TOTAL DCA R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML Erba Hộp
61 C REACTIVE PROTEIN HIGH SENSITIVE R1:2 x 40 ML ,R2:2 x 8 ML Erba Hộp
62 CALCIUM 10 x 12 ML Erba Hộp
63 CHLORIDE 10 X 12 ML Erba Hộp
64 CHOLESTEROL 10 X 44ML Erba Hộp
65 CHOLESTEROL 8 x 72 ML Erba Hộp
66 C-Reactive Protein 2×40/2X10 Erba Hộp
67 CREATININE R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML Erba Hộp
68 CREATININE R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML Erba Hộp
69 CREATININE ENZYMATIC R1:5 x 30 ML , R2:5 x 10 ML Erba Hộp
70 CREATININE KINASE R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML Erba Hộp
71 CREATININE KINASE MB R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML Erba Hộp
72 GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ml Erba Hộp
73 GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE R1:6 x 44 ML , R2:3 x 22 ML Erba Hộp
74 GLUCOSE 10 X44 ML Erba Hộp
75 GLUCOSE 8 x 72 ML Erba Hộp
76 HBA1c R1: 1×24, R2: 1X8 + 1×4, R3: 2×50. Erba Hộp
77 HDL DIRECT R1: 4 x 30 ML ,R2:4 x 10ML Erba Hộp
78 HDL DIRECT R1:4 x 68 ML ,R2:4 x 22 ML Erba Hộp
79 IRON R:4 x 25 ML, R:2 x 12.5 ML,STD: 2 x 2 ML Erba Hộp
80 LACTATE DEHYDROGENASE – P R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML Erba Hộp
81 LDL DIRECT R1:2 X 30ML , R2:2 X 10ML Erba Hộp
82 LIPASE R1:2 x 44 ML , R2:2 x 11 ML Erba Hộp
83 MAGNESIUM 2×44 ML Erba Hộp
84 MICROALBUMIN R1:2 x 30 ML ,R2:1 x 10 ML Erba Hộp
85 MICROPROTEIN 10 X 12 ML Erba Hộp
86 PHOSPHORUS 10 X12 ML Erba Hộp
87 Rheumatoid Factor 2×40/2X8 Erba Hộp
88 TOTAL PROTEIN 10 X 44 ML Erba Hộp
89 TRIGLYCERIDES 8 x 72 ML Erba Hộp
90 TRIGLYCERIDES 10 x 44 ML Erba Hộp
91 UIBC R1:4 x 25 ML R2:2 x 12.5 ML STD 2 x 2 ML Erba Hộp
92 UREA R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML Erba Hộp
93 UREA R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML Erba Hộp
94 URIC ACID {SINGLE REAGENT} 10 x 44 ML Erba Hộp
95 URIC ACID{SINGLE REAGENT} 8 x 72 ML Erba Hộp
96 ASO CALIBRATOR 1 ml Erba Hộp
97 ASO Control 1 ml Erba Hộp
98 CRP Calibrator 1 ml Erba Hộp
99 CRP Control 1 ml Erba Hộp
100 CRP Control 1 ml Erba Hộp
101 ERBA NORM 4 x 5 ML Erba Hộp
102 ERBA PATH 4 x 5 ML Erba Hộp
103 HBA1c Calibrator Set 4 x 0.25 ml Erba Hộp
104 HbA1c Control 1 x 0.25 ml Erba Hộp
105 HbA1c Control 1 x 0.25 ml Erba Hộp
106 HDL/LDL Calibrator 1ml Erba Hộp
107 MICROALBUMI control 1ml Erba Hộp
108 MICROALBUMI CALIBRATOR 1ml Erba Hộp
109 Multi Control Level-1 (ASO,CRP,RF) 1ml Erba Hộp
110 Multi Control Level-2  (ASO,CRP,RF) 1ml Erba Hộp
111 RF Calibrator 1 ml Erba Hộp
112 RF Control 1 ml Erba Hộp
113 XL AUTOWASH AC/AL R1:5 x 44 ML , R2:5 x 44 ML Erba Hộp
114 XL MULTICAL 4 X 3 ML Erba Hộp
115 XL WASH 4 x 100 ML Erba Hộp

 

 

 

 

 

 

TAGs : mua bán hóa chất xét nghiệm ,báo giá hóa chất xet nghiệm , hóa chất sinh hóa , hóa chất hà bắc , cơ khí , hóa chất erba sec , định mức tiêu hao ở cần thơ bảng là gì human các công ty cung cấp xuất danh mục fibrinogen hba1c ngoại kiểm nhóm máu theo máy nơi đấu thầu đâu chema spinreact greiner biosystems dialab biomed tính e coli vibrio cholerae salmonella tụ cầu vàng tố làm sạch ghế da

About admin

Gọi Ngay!